rửa mặn
Định nghĩa
- Động từ:
- (Nông nghiệp) Làm giảm hoặc loại bỏ lượng muối trong đất, đặc biệt là trên ruộng lúa, bằng cách dẫn nước ngọt vào để rửa trôi. Hành động này nhằm cải tạo đất nhiễm mặn, giúp đất có thể canh tác được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nước biển dâng xâm nhập, bà con nông dân phải tích cực rửa mặn cho đồng ruộng.
- Quy trình rửa mặn đất trồng lúa thường cần một lượng nước ngọt rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến hành/công tác rửa mặn": thường dùng trong các báo cáo nông nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ một hoạt động có quy mô.
- Công tác rửa mặn khẩn cấp đã được triển khai sau đợt hạn mặn lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Khử mặn (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong cả nông nghiệp và xử lý nước (ví dụ: khử mặn nước biển).
- Cải tạo đất mặn (cụm danh từ): chỉ quá trình rộng hơn bao gồm cả việc rửa mặn và các biện pháp khác.
Từ đồng nghĩa
- Thau chua rửa mặn (thành ngữ kỹ thuật): thường đi đôi để chỉ việc cải tạo đất chua phèn và đất nhiễm mặn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và quản lý đất đai. Nghĩa của nó rất chuyên biệt, gắn liền với việc xử lý đất canh tác bị nhiễm muối, khác với nghĩa "khử mặn" nước uống hay thực phẩm.